subclass lepidosauria

subclass lepidosauria

A student examines a labeled diagram of subclass lepidosauria in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học):
Phân lớp Bò sát vảy (Lepidosauria): một phân lớp trong lớp Bò sát (Reptilia), bao gồm các loài bò sát hộp sọ hai cung thái dương (diapsid). Các đại diện chính của phân lớp này thằn lằn (lizards), rắn (snakes) nhông Tân Tây Lan (tuataras).

dụ sử dụng
  • (Phân lớp Bò sát vảy một trong những nhóm bò sát đa dạng nhất.)
  • (Thằn lằn rắn đều thuộc phân lớp Bò sát vảy.)
  • (Nhông Tân Tây Lan, chỉ New Zealand, một hóa thạch sống của phân lớp Bò sát vảy.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "within the subclass Lepidosauria": trong phạm vi phân lớp Bò sát vảy. (Sự tiến hóa của nọc độcrắn một thích nghi quan trọng trong phạm vi phân lớp Bò sát vảy.)
  • "members of the subclass Lepidosauria": các thành viên của phân lớp Bò sát vảy. (Tất cả các thành viên của phân lớp Bò sát vảy đều chung tổ tiên với hộp sọ hai cung thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidosaur (danh từ): bò sát vảy (chỉ một cá thể thuộc phân lớp này). (Các loài bò sát vảy bao gồm hơn 10.000 loài.)
  • Lepidosaurian (tính từ): thuộc về bò sát vảy. (Vảy của bò sát vảy thường xếp chồng lên nhau được hóa sừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diapsid reptiles: bò sát hai cung thái dương (thuật ngữ dựa trên cấu trúc hộp sọ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa một số diapsid khác không thuộc phân lớp này).
  • Squamata + Rhynchocephalia: Bộ vảy (gồm thằn lằn rắn) Bộ Đầu mỏ (gồm nhông Tân Tây Lan) — hai bộ chính hợp thành phân lớp này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.)